Router Ubiquiti UniFi Nano HD

Mã SP : 4214
Đánh giá :
0
Hỏi & đáp : 0
Lượt xem : 644
đ
đ
Trả góp 0%
Còn hàng
Cấu hình
Số lượng: +

Gọi 0933.881.610 - 02563.810.888 để được tư vấn mua hàng (Miễn phí)

Gói ưu đãi cực lớn :
 Bảo hành hàng chính hãng
Chính sách bảo hành tận nhà
 1 đổi 1 trong 7 ngày nếu lỗi kỹ thuật
Giao hàng miễn phí toàn quốc
Trả góp lãi xuất 0% qua thẻ visa
Trả góp lãi xuất thấp với HD Saison
Hỗ trợ phần mềm trọn đời
Vệ sinh máy miễn phí

Wifi Access Point UBIQUITI UniFi Nano HD

- Unifi NanoHD là thiết bị phát sóng wifi chuyên dụng lắp đặt trong nhà.

- Cấu hình quản lý tập trung bằng phần mềm Unifi Controller cài trên máy tính hoặc Unifi Controller Cloud.

- Hỗ trợ quản lý Guest Portal/Hotspot Support.

- Hỗ trợ roaming trơn chu.

- Hỗ trợ 2 băng tần đồng thời 2.4 Ghz và 5Ghz.

- Hỗ trợ công nghệ 802.11 ac Wave 2 mới nhất, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ac-wave2 mới nhất (300 Mbps/ 2,4GHz và 1733 Mbps/ 5GHz).

- Chế độ hoạt động: Access Point.

Đặc tính kỹ thuật

Model UAP-NanoHD
Dimensions 160 x 160 x 32.65 mm
Weight 300 g (10.6 oz)
With Mounting Kits 315 g (11.1 oz)
Networking Interface (1) 10/100/1000 Ethernet Port
Buttons Reset
Power Method 802.3af PoE
Power Supply Unifi Switch (PoE)
Power Save Supported
Beaforming Supported
Maximum Power Consumption 10.5W
Supported Voltage Range 44 to 57 VDC
TX Power 2.4GHz: 23 dBm, 5GHz: 26dBm
MIMO 2.4GHz: 2x2, 5GHz: 4x4
Radio Rates 2.4GHz: 300 Mbps, 5GHz: 1733 Mbps 
Antennas 2.4GHz: Single-Port, Single-Polarity Antennas, 2.8 dBi each
5GHz: Single-Port, Dual-Polarity Antennas, 3 dBi each
Wi-Fi Standards 802.11 a/b/g/n/ac/ac-wave2
 Wireless Security WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES), 802.11w/PMF
BSSID 8 per Radio
Mounting Wall/Ceiling (Kits Included)
Operating Temperature -10 to 70°C
Operating Humidity 5 to 95% Noncondensing
Certifications CE, FCC, IC
Advanced Traffic Management
VLAN 802.1Q
Advanced QoS Per-User Rate Limiting
Guest Traffic Isolation Supported
WMM Voice, Video, Best Effort, and Background
Concurrent Clients 200+
Supported Data Rates (Mbps)
Standard Data Rates
802.11a 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40)
802.11ac 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80)
802.11b 1, 2, 5.5 11 Mbps
802.11g 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

Xem thêm

Đánh giá & Nhận xét Router Ubiquiti UniFi Nano HD

0 /5

0 đánh giá & nhận xét
5 sao
4 sao
3 sao
2 sao
1 sao

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Khách hàng nhận xét (0)

Hỏi đáp về Router Ubiquiti UniFi Nano HD

Thông số kỹ thuật